giao lương

giao lương

Dân làng giao lương tại kho chứa của triều đình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nộp thóc lúa, ngũ cốc cho nhà nước theo nghĩa vụ: Hành động chuyển giao lương thực (chủ yếu thóc, gạo) cho các kho chứa của nhà nước, thường theo chế độ thuế khóa hoặc nghĩa vụ thời phong kiến hoặc trong các giai đoạn lịch sử trước đây.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Dân làng phải giao lương cho triều đình mỗi vụ thu hoạch. (Người dân trong làng phải nộp thóc lúa cho triều đình mỗi mùa thu hoạch.)
    • Chế độ giao lương đã được bãi bỏ từ lâu. (Chế độ nộp thóc lúa cho nhà nước đã được bãi bỏ từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Việc giao lương": Chỉ toàn bộ công việc, quy trình hoặc nghĩa vụ phải nộp lương thực cho nhà nước.
    • Việc giao lương ngày xưa một gánh nặng với nông dân. (Việc nộp thóc lúa cho nhà nước ngày xưa một gánh nặng với nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Nộp thuế bằng hiện vật: Một khái niệm rộng hơn, chỉ việc đóng thuế bằng hàng hóa, sản phẩm (như lúa gạo, vải vóc) thay vì bằng tiền.
  • Điền , điền thuế: Các từ ngữ lịch sử chỉ các loại thuế đánh trên ruộng đất, thường nộp bằng lúa.
Từ đồng nghĩa
  • Nộp thóc: (Cách nói thông thường, giản dị hơn).
  • Nạp lương: (Từ Hán Việt cổ, cùng nghĩa).
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Giao lương" một từ ngữ mang tính lịch sử, chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về xã hội phong kiến hoặc các giai đoạn trước đây. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp thông thường.